đáng kính

đáng kính

Ông ấy là một giáo viên đáng kính.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng được tôn trọng, kính nể: "đáng kính" mô tả một người hoặc phẩm chất xứng đáng nhận được sự kính trọng, ngưỡng mộ từ người khác do đức hạnh, tài năng, tuổi tác, hoặc địa vị xã hội.
    • Gây cảm giác kính phục: Dùng để nói về hành động, thái độ hoặc sự hy sinh khiến người khác phải nể trọng.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy xứng đáng được tôn trọng sự cống hiến lâu dài.)
  • (Hành động ấy khiến người khác phải ngưỡng mộ kính trọng.)
  • (Người đáng được tôn trọng luôn hành xử đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bậc đáng kính": chỉ những người địa vị cao, đức độ lớn.
    • Chúng ta nên học hỏi từ các bậc đáng kính trong xã hội. (Nên noi gương những người đáng tôn trọng.)
  • "đáng kính trọng": cụm từ nhấn mạnh hơn về mức độ kính nể.
    • Sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ thật đáng kính trọng. (Sự hy sinh ấy xứng đáng được tôn vinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính (động từ): tôn trọng, lễ phép.

    • Con cái phải kính cha mẹ. (Con cái cần tôn trọng cha mẹ.)
  • Đáng (tính từ): xứng đáng, hợp lý.

    • Việc này đáng làm. (Việc này giá trị để thực hiện.)
  • Bất kính (tính từ): thiếu tôn trọng, vô lễtrái nghĩa với đáng kính.

    • Thái độ bất kính của anh ta bị mọi người phê phán. (Thái độ thiếu tôn trọng bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn kính: rất tôn trọng, kính nể.
  • Đáng tôn: xứng đáng được tôn vinh.
  • Trọng vọng: được kính trọng ngưỡng mộ.
Thành ngữ liên quan
  • Kính già yêu trẻ: tôn trọng người già yêu thương trẻ nhỏthể hiện phẩm chất đáng kính.
    • Ông ấy sống theo nguyên tắc kính già yêu trẻ, nên ai cũng quý. (Ông ấy đối xử tốt với mọi lứa tuổi, được mọi người yêu mến.)

Từ chứa "đáng kính"